river lethe
Định nghĩa
Danh từ riêng: (Thần thoại Hy Lạp) Một dòng sông ở âm phủ (Hades); theo truyền thuyết, linh hồn người chết phải uống nước từ dòng sông này, khiến họ quên hết mọi điều đã làm và chịu đựng khi còn sống.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, sông Lethe là một trong năm dòng sông của thế giới ngầm.)
- (Linh hồn người chết uống nước sông Lethe để quên đi kiếp sống trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drink from the river Lethe": uống nước sông Lethe (nghĩa bóng: quên lãng hoàn toàn quá khứ).
- After the traumatic event, he felt as if he had drunk from the river Lethe, unable to recall any details. (Sau sự kiện đau thương, anh ấy cảm thấy như thể đã uống nước sông Lethe, không thể nhớ lại bất kỳ chi tiết nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethean (tính từ): thuộc về sông Lethe hoặc sự quên lãng; mang tính quên lãng.
- The Lethean waters brought eternal forgetfulness. (Dòng nước của sông Lethe mang đến sự quên lãng vĩnh viễn.)
- Lethe (danh từ riêng, dạng rút gọn): sông Lethe; đôi khi được dùng như một biểu tượng cho sự quên lãng.
- He wandered in a state of Lethe, oblivious to the past. (Anh ấy lang thang trong trạng thái quên lãng, không ý thức về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Oblivion (danh từ): sự lãng quên, tình trạng không nhớ gì.
- Forgetfulness (danh từ): sự hay quên, tình trạng quên lãng.
- Amnesia (danh từ): chứng mất trí nhớ.
Thành ngữ liên quan
- "to cross the river Lethe": vượt qua sông Lethe (nghĩa bóng: chết đi hoặc bắt đầu một cuộc sống mới hoàn toàn quên lãng quá khứ).
- After the divorce, she felt she had crossed the river Lethe, starting anew without memories of the past. (Sau khi ly hôn, cô ấy cảm thấy như đã vượt qua sông Lethe, bắt đầu lại mà không có ký ức về quá khứ.)